德高望重的妇女

dé gāo wàng chóng de fù nǚđức cao vọng trọng đích phụ nữ

Hán Việt: đức cao vọng trọng đích phụ nữ · Pinyin: dé gāo wàng chóng de fù nǚ

Tổng quan

Cấu tạo: 德 (đức) + 高 (cao) + 望 (vọng) + 重 (trọng) + 的 (đích) + 婦 (phụ) + 女 (nữ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 phụ nữ đức cao vọng trọng

Đức

  • Handedict angesehene Frau, Matrone

Từ liên quan

Gần nghĩa

妇女能顶半边天 · 妇女参政权论者 · 妇女参政运动者 · 妇女赋权与自主 · 妇女骑用的小马 · 妇女代表大会 · 妇女参政论者 · 妇女消防人员