德高毀來 dé gāo huǐ lái · đức cao hủy lai Hán Việt: đức cao hủy lai · Pinyin: dé gāo huǐ lái Tổng quan Cấu tạo: 德 (đức) + 高 (cao) + 毀 (hủy) + 來 (lai)Pinyindé gāo huǐ láiHán Việtđức cao hủy laiCấu tạo德 + 高 + 毀 + 來 · đức + cao + hủy + lai nghĩa thành phần: đức + cao + hủy + lai