德黑蘭市 dé hè lán shì · đức hắc lan thị Hán Việt: đức hắc lan thị · Pinyin: dé hè lán shì Tổng quan Cấu tạo: 德 (đức) + 黑 (hắc) + 蘭 (lan) + 市 (thị)Pinyindé hè lán shìHán Việtđức hắc lan thịCấu tạo德 + 黑 + 蘭 + 市 · đức + hắc + lan + thị nghĩa thành phần: đức + hắc + lan + thị