徹底乾燥 chè dǐ gān zào · triệt để kiền táo Hán Việt: triệt để kiền táo · Pinyin: chè dǐ gān zào Tổng quan Cấu tạo: 徹 (triệt) + 底 (để) + 乾 (kiền) + 燥 (táo)Pinyinchè dǐ gān zàoHán Việttriệt để kiền táoCấu tạo徹 + 底 + 乾 + 燥 · triệt + để + kiền + táo nghĩa thành phần: triệt + để + kiền + táo