徹底改造 triệt để cải tạo Hán Việt: triệt để cải tạo Tổng quan Cấu tạo: 徹 (triệt) + 底 (để) + 改 (cải) + 造 (tạo)Hán Việttriệt để cải tạoCấu tạo徹 + 底 + 改 + 造 · triệt + để + cải + tạo nghĩa thành phần: triệt + để + cải + tạo Nghĩa EngCihui put inthe melting pot