徹底澄清 chè dǐ chéng qīng · triệt để trừng thanh Hán Việt: triệt để trừng thanh · Pinyin: chè dǐ chéng qīng Tổng quan Cấu tạo: 徹 (triệt) + 底 (để) + 澄 (trừng) + 清 (thanh)Pinyinchè dǐ chéng qīngHán Việttriệt để trừng thanhCấu tạo徹 + 底 + 澄 + 清 · triệt + để + trừng + thanh nghĩa thành phần: triệt + để + trừng + thanh