徹底的驢 chè dǐ de lǘ · triệt để đích lư Hán Việt: triệt để đích lư · Pinyin: chè dǐ de lǘ Tổng quan Cấu tạo: 徹 (triệt) + 底 (để) + 的 (đích) + 驢 (lư)Pinyinchè dǐ de lǘHán Việttriệt để đích lưCấu tạo徹 + 底 + 的 + 驢 · triệt + để + đích + lư nghĩa thành phần: triệt + để + đích + lư