心不應口
tâm bất ứng khẩu
Hán Việt: tâm bất ứng khẩu · Pinyin: xīn bù yīng kǒu
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 心里想的和嘴里说的不一致。指为人虚伪。
- Tân Hoa Tự Điển 1.心里想的和嘴里说的不一致。谓为人虚伪。
Hán Việt: tâm bất ứng khẩu · Pinyin: xīn bù yīng kǒu