心不應口

xīn bù yīng kǒu tâm bất ứng khẩu

Hán Việt: tâm bất ứng khẩu · Pinyin: xīn bù yīng kǒu

Tổng quan

Cấu tạo: (tâm) + (bất) + (ứng) + (khẩu)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 心裡想的與嘴裡說的不一致,形容人虛偽作假。《群音類選.清腔類.卷五.步步嬌.簟展湘紋新涼透曲》:「恨他心不應口,把歡娛翻成僝僽。情兒泛泛,渾如江水流。」