心不由主

xīn bù yóu zhǔ tâm bất do chủ

Hán Việt: tâm bất do chủ · Pinyin: xīn bù yóu zhǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (tâm) + (bất) + (do) + (chủ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 为情感所激动,指神智不能由自己控制。

Eng

  • Cihui 心不由主 īnbùyóuzhǔ f.e. 1. cannot help 2. lose mental control