心不由意 xīn bù yóu yì · tâm bất do ý Hán Việt: tâm bất do ý · Pinyin: xīn bù yóu yì Tổng quan Cấu tạo: 心 (tâm) + 不 (bất) + 由 (do) + 意 (ý)Pinyinxīn bù yóu yìHán Việttâm bất do ýCấu tạo心 + 不 + 由 + 意 · tâm + bất + do + ý nghĩa thành phần: tâm + bất + do + ý Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指不出于本意。Tân Hoa Tự Điển 1.谓不出于本意。