心不相应 tâm bất tương ứng Hán Việt: tâm bất tương ứng Tổng quan tâm bất tương ưng (術語)心不相應行法之略。☸ Cấu tạo: 心 (tâm) + 不 (bất) + 相 (tương) + 应 (ứng)Hán Việttâm bất tương ứngCấu tạo心 + 不 + 相 + 应 · tâm + bất + tương + ứng nghĩa thành phần: tâm + bất + tương + ứng Nghĩa ViệtCihui tâm bất tương ưng (術語)心不相應行法之略。☸