心中不服

tâm trung bất phục

Hán Việt: tâm trung bất phục

Tổng quan

Cấu tạo: 心 (tâm) + 中 (trung) + 不 (bất) + 服 (phục)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 không phục
  • Biên soạn not be fully supportive; be mutinous in one's heart

Eng

  • Cihui 心中不服 īnzhōngbùfú f.e. not be fully supportive; be mutinous in one's heart

Từ liên quan

Gần nghĩa

心中有数 · 不服水土 · 心中无数 · 不服从地 · 不服从的 · 不服气的 · 不服输的 · 心中暗喜