心中丘壑

tâm trung khâu hác

Hán Việt: tâm trung khâu hác

Tổng quan

Cấu tạo: 心 (tâm) + 中 (trung) + 丘 (khâu) + 壑 (hác)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 ý tưởng riêng
  • Biên soạn be wedded to one's own ideas

Eng

  • Cihui 心中丘壑 īnzhōngqiūhè f.e. be wedded to one's own ideas

Từ liên quan

Gần nghĩa

心中有数 · 心中无数 · 心中暗喜 · 心中有愧 · 心中有鬼 · 心中芥蒂 · 心中没底 · 丘壑泾渭