心中丘壑 tâm trung khâu hác Hán Việt: tâm trung khâu hác Tổng quan Cấu tạo: 心 (tâm) + 中 (trung) + 丘 (khâu) + 壑 (hác)Hán Việttâm trung khâu hácCấu tạo心 + 中 + 丘 + 壑 · tâm + trung + khâu + hác nghĩa thành phần: tâm + trung + khâu + hác Nghĩa EngCihui 心中丘壑 īnzhōngqiūhè f.e. be wedded to one's own ideas