心中暗喜 tâm trung ám hỉ Hán Việt: tâm trung ám hỉ Tổng quan Cấu tạo: 心 (tâm) + 中 (trung) + 暗 (ám) + 喜 (hỉ)Hán Việttâm trung ám hỉCấu tạo心 + 中 + 暗 + 喜 · tâm + trung + ám + hỉ nghĩa thành phần: tâm + trung + ám + hỉ Nghĩa EngCihui 心中暗喜 īnzhōng'ànxǐ f.e. be secretly pleased