心中暗喜
tâm trung ám hỉ
Hán Việt: tâm trung ám hỉ
Tổng quan
Trong bụng mừng thầm
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 vui thầm
- Biên soạn 心中暗喜 īnzhōng'ànxǐ f.e. be secretly pleased
Eng
- Cihui 心中暗喜 īnzhōng'ànxǐ f.e. be secretly pleased
Hán Việt: tâm trung ám hỉ
Trong bụng mừng thầm