心中有愧

tâm trung hữu quý

Hán Việt: tâm trung hữu quý

Tổng quan

thẹn trong lòng

Cấu tạo: (tâm) + (trung) + (hữu) + (quý)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thẹn trong lòng

Eng

  • Cihui 心中有愧 īnzhōngyǒukuì f.e. have a guilty conscience