心中有愧

tâm trung hữu quý

Hán Việt: tâm trung hữu quý

Tổng quan

thẹn trong lòng

Cấu tạo: 心 (tâm) + 中 (trung) + 有 (hữu) + 愧 (quý)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cảm thấy có lỗi
  • VietPhrases thẹn trong lòng
  • Biên soạn have a guilty conscience

Eng

  • Cihui 心中有愧 īnzhōngyǒukuì f.e. have a guilty conscience

Từ liên quan

Gần nghĩa

心中有数 · 心中无数 · 心中暗喜 · 心中有鬼 · 心中芥蒂 · 心中没底 · 心中不服 · 心中丘壑