心中有數

xīn zhōng yǒu shù tâm trung hữu sổ

Hán Việt: tâm trung hữu sổ · Pinyin: xīn zhōng yǒu shù

Tổng quan

biết rõ tình hình

Cấu tạo: (tâm) + (trung) + (hữu) + (sổ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui biết rõ tình hình

Eng

  • CC-CEDICT to know what's going on
  • Cihui 心中有數 īnzhōngyǒushù f.e. 1. have pretty good idea/knowledge of 2. know the score