心中有鬼

xīn zhōng yǒu guǐtâm trung hữu quỷ

Hán Việt: tâm trung hữu quỷ · Pinyin: xīn zhōng yǒu guǐ

Tổng quan

có động cơ thầm kín (thành ngữ)

Cấu tạo: 心 (tâm) + 中 (trung) + 有 (hữu) + 鬼 (quỷ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 có động cơ giấu giếm
  • Tần suất từ có động cơ thầm kín (thành ngữ)
  • Biên soạn have ulterior motives; have sth. to hide

Eng

  • Cihui to harbor ulterior motives (idiom)
  • Tần suất từ f.e. have ulterior motives; have sth. to hide

Từ liên quan

Gần nghĩa

心中有数 · 心中无数 · 心中暗喜 · 心中有愧 · 有鬼一样的 · 心中芥蒂 · 心中没底 · 心中不服