心中没底

xīn zhōng méi dǐtâm trung một để

Hán Việt: tâm trung một để · Pinyin: xīn zhōng méi dǐ

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

心里不知道内情或不能预测而没有把握。

Cấu tạo: 心 (tâm) + 中 (trung) + 沒 (một) + 底 (để)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 心里不知道内情或不能预测而没有把握。

Từ liên quan

Gần nghĩa

心中有数 · 心中无数 · 心中暗喜 · 心中有愧 · 心中有鬼 · 沒底舡 · 沒底船 · 心中芥蒂