心中芥蒂

xīn zhōng jiè dìtâm trung giới đế

Hán Việt: tâm trung giới đế · Pinyin: xīn zhōng jiè dì

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

芥蒂:本指细小的梗塞物,后比喻心里的不满或不快。指心里对人对事有怨恨或不愉快的情绪。

Cấu tạo: 心 (tâm) + 中 (trung) + 芥 (giới) + 蒂 (đế)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 芥蒂:本指细小的梗塞物,后比喻心里的不满或不快。指心里对人对事有怨恨或不愉快的情绪。

Từ liên quan

Gần nghĩa

心中有数 · 心中无数 · 心中暗喜 · 心中有愧 · 心中有鬼 · 心中没底 · 心中不服 · 心中丘壑