心爲行役

xīn wéi xíng yì tâm vi hành dịch

Hán Việt: tâm vi hành dịch · Pinyin: xīn wéi xíng yì

Tổng quan

Cấu tạo: (tâm) + (vi) + (hành) + (dịch)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 为:被。心被形体所役使。指为生活所迫,不得不做一些违背自己心愿的事。