心主神明 tâm chủ thần minh Hán Việt: tâm chủ thần minh Tổng quan Cấu tạo: 心 (tâm) + 主 (chủ) + 神 (thần) + 明 (minh)Hán Việttâm chủ thần minhCấu tạo心 + 主 + 神 + 明 · tâm + chủ + thần + minh nghĩa thành phần: tâm + chủ + thần + minh Nghĩa EngCihui 心主神明 īnzhǔshénmíng v.p. <Ch. med.> the heart governs mental activities