心乱如丝

xīn luàn rú sītâm loạn như ti

Hán Việt: tâm loạn như ti · Pinyin: xīn luàn rú sī

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

心里乱得象一团乱丝线。形容心里非常烦乱。

Cấu tạo: 心 (tâm) + 亂 (loạn) + 如 (như) + 絲 (ti)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 心里乱得象一团乱丝线。形容心里非常烦乱。

Từ liên quan

Gần nghĩa

心乱如麻 · 如丝的