心儀已久

xīn yí yǐ jiǔ tâm nghi dĩ cửu

Hán Việt: tâm nghi dĩ cửu · Pinyin: xīn yí yǐ jiǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (tâm) + (nghi) + (dĩ) + (cửu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 仪:向往,仰慕。内心向往已经很久了。

Eng

  • Cihui 心儀已久 īnyíyǐjiǔ f.e. have long had a high regard for sb.