心住三昧 tâm trụ tam muội Hán Việt: tâm trụ tam muội Tổng quan tâm trụ tam muội (術語)百八三昧之一。☸ Cấu tạo: 心 (tâm) + 住 (trụ) + 三 (tam) + 昧 (muội)Hán Việttâm trụ tam muộiCấu tạo心 + 住 + 三 + 昧 · tâm + trụ + tam + muội nghĩa thành phần: tâm + trụ + tam + muội Nghĩa ViệtCihui tâm trụ tam muội (術語)百八三昧之一。☸