心作解脱

tâm tác giải thoát

Hán Việt: tâm tác giải thoát

Tổng quan

tâm tác giải thoát (術語)十六特勝之第十一。☸

Cấu tạo: (tâm) + (tác) + (giải) + (thoát)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tâm tác giải thoát (術語)十六特勝之第十一。☸