心涼半截 tâm lương bán tiệt Hán Việt: tâm lương bán tiệt Tổng quan Cấu tạo: 心 (tâm) + 涼 (lương) + 半 (bán) + 截 (tiệt)Hán Việttâm lương bán tiệtCấu tạo心 + 涼 + 半 + 截 · tâm + lương + bán + tiệt nghĩa thành phần: tâm + lương + bán + tiệt Nghĩa EngCihui 心涼半截 īnliángbànjié f.e. be stricken to the heart