心凝形釋

xīn níng xíng shì tâm ngưng hình thích

Hán Việt: tâm ngưng hình thích · Pinyin: xīn níng xíng shì

Tổng quan

Cấu tạo: (tâm) + (ngưng) + (hình) + (thích)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 精神凝聚,形体散释。指思想极为专注,简直忘记了自己身体的存在。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.精神专注,达到忘形的境界。