心力不足

xīn lì bù zútâm lực bất túc

Hán Việt: tâm lực bất túc · Pinyin: xīn lì bù zú

Tổng quan

Cấu tạo: 心 (tâm) + 力 (lực) + 不 (bất) + 足 (túc)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 suy tim

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi cardianeuria

Eng

  • Cihui cardianeuria

Đức

  • Handedict Herzschwäche (S, Med)

Từ liên quan

Gần nghĩa

心力交瘁 · 不足为训 · 不足为奇 · 不足为道 · 不足之处 · 不足轻重 · 不足为凭 · 不足挂齿