心力不足 xīn lì bù zú · tâm lực bất túc Hán Việt: tâm lực bất túc · Pinyin: xīn lì bù zú Tổng quan Cấu tạo: 心 (tâm) + 力 (lực) + 不 (bất) + 足 (túc)Pinyinxīn lì bù zúHán Việttâm lực bất túcCấu tạo心 + 力 + 不 + 足 · tâm + lực + bất + túc nghĩa thành phần: tâm + lực + bất + túc Nghĩa EngCihui cardianeuria