心勞力拙

tâm lao lực chuyết

Hán Việt: tâm lao lực chuyết

Tổng quan

Cấu tạo: (tâm) + (lao) + (lực) + (chuyết)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 心勞力拙 īnláolìzhuō f.e. feel tired in mind and exhausted in strength