心勞政拙

xīn láo zhèng zhuō tâm lao chánh chuyết

Hán Việt: tâm lao chánh chuyết · Pinyin: xīn láo zhèng zhuō

Tổng quan

Cấu tạo: (tâm) + (lao) + (chánh) + (chuyết)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 心劳:费尽心机;拙:笨拙。虽然费尽必力,但却没有取得政绩。