心勞計絀

xīn láo jì chù tâm lao kế truất

Hán Việt: tâm lao kế truất · Pinyin: xīn láo jì chù

Tổng quan

Cấu tạo: (tâm) + (lao) + (kế) + (truất)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 绞尽脑汁,都想不出好的办法。

Eng

  • Cihui 心勞計絀 īnláojìchù f.e. rack one's brains in vain; be at one's wits' end