心動加速 tâm động gia tốc Hán Việt: tâm động gia tốc Tổng quan Cấu tạo: 心 (tâm) + 動 (động) + 加 (gia) + 速 (tốc)Hán Việttâm động gia tốcCấu tạo心 + 動 + 加 + 速 · tâm + động + gia + tốc nghĩa thành phần: tâm + động + gia + tốc Nghĩa EngCihui cardioacceleration