心動抑制劑 tâm động ức chế tề Hán Việt: tâm động ức chế tề Tổng quan Cấu tạo: 心 (tâm) + 動 (động) + 抑 (ức) + 制 (chế) + 劑 (tề)Hán Việttâm động ức chế tềCấu tạo心 + 動 + 抑 + 制 + 劑 · tâm + động + ức + chế + tề nghĩa thành phần: tâm + động + ức + chế + tề Nghĩa EngCihui cardioinhibitor