心動神馳
tâm động thần trì
Hán Việt: tâm động thần trì · Pinyin: xīn dòng shén chí
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 因內心受到感動而嚮往。明.陸采《懷香記》第一○齣:「自從窺見韓生之後,心動神馳,眠思夢想。」也作「心往神馳」。
Hán Việt: tâm động thần trì · Pinyin: xīn dòng shén chí