心勞意冗

xīn láo yì rǒng tâm lao ý nhũng

Hán Việt: tâm lao ý nhũng · Pinyin: xīn láo yì rǒng

Tổng quan

Cấu tạo: (tâm) + (lao) + (ý) + (nhũng)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 形容心緒煩亂。《孤本元明雜劇.女真觀.第二折》:「昨夜個愁沒亂更長漏永,今日個神恍惚心勞意冗。幾時得山屐相逢滿徑蹤,空留下千古恨。」也作「心勞意攘」。