心勞政拙 xīn láo zhèng zhuō · tâm lao chánh chuyết Hán Việt: tâm lao chánh chuyết · Pinyin: xīn láo zhèng zhuō Tổng quan Cấu tạo: 心 (tâm) + 勞 (lao) + 政 (chánh) + 拙 (chuyết)Pinyinxīn láo zhèng zhuōHán Việttâm lao chánh chuyếtCấu tạo心 + 勞 + 政 + 拙 · tâm + lao + chánh + chuyết nghĩa thành phần: tâm + lao + chánh + chuyết