心包積膿 tâm bao tích nùng Hán Việt: tâm bao tích nùng Tổng quan Cấu tạo: 心 (tâm) + 包 (bao) + 積 (tích) + 膿 (nùng)Hán Việttâm bao tích nùngCấu tạo心 + 包 + 積 + 膿 · tâm + bao + tích + nùng nghĩa thành phần: tâm + bao + tích + nùng Nghĩa EngCihui pyopericardium