心去難留
tâm khứ nan lưu
Hán Việt: tâm khứ nan lưu · Pinyin: xīn qù nán liú
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 去:离开。心已在别处,难以挽留。
- Tân Hoa Tự Điển 去离开。心已在别处,难以挽留。
Eng
- Cihui 心去難留 īnqùnánliú f.e. difficult to keep sb. against his will