心口開河

xīn kǒu kāi hé tâm khẩu khai hà

Hán Việt: tâm khẩu khai hà · Pinyin: xīn kǒu kāi hé

Tổng quan

Cấu tạo: (tâm) + (khẩu) + (khai) + (hà)