心口灼熱

tâm khẩu chước nhiệt

Hán Việt: tâm khẩu chước nhiệt

Tổng quan

(y học) chứng ợ nóng

Cấu tạo: (tâm) + (khẩu) + (chước) + (nhiệt)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (y học) chứng ợ nóng