心口相應

xīn kǒu xiāng yīng tâm khẩu tương ứng

Hán Việt: tâm khẩu tương ứng · Pinyin: xīn kǒu xiāng yīng

Tổng quan

Cấu tạo: (tâm) + (khẩu) + (tương) + (ứng)