心向北京 tâm hướng bắc kinh Hán Việt: tâm hướng bắc kinh Tổng quan Cấu tạo: 心 (tâm) + 向 (hướng) + 北 (bắc) + 京 (kinh)Hán Việttâm hướng bắc kinhCấu tạo心 + 向 + 北 + 京 · tâm + hướng + bắc + kinh nghĩa thành phần: tâm + hướng + bắc + kinh Nghĩa EngCihui 心向北京 īnxiàng Běijīng v.p. one's heart turns to Beijing