心嚮往之

xīn xiàng wǎng zhī tâm hưởng vãng chi

Hán Việt: tâm hưởng vãng chi · Pinyin: xīn xiàng wǎng zhī

Tổng quan

Cấu tạo: (tâm) + (hưởng) + (vãng) + (chi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 向往:崇敬仰慕。对某个人或事物心里很向往。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"心乡往之"。
  • Tân Hoa Tự Điển 对某个人或事物心里很向往。

Eng

  • Cihui 心向往之 īnxiàngwǎngzhī f.e. yearning for sb./sth.