心向量圖 tâm hướng lượng đồ Hán Việt: tâm hướng lượng đồ Tổng quan Cấu tạo: 心 (tâm) + 向 (hướng) + 量 (lượng) + 圖 (đồ)Hán Việttâm hướng lượng đồCấu tạo心 + 向 + 量 + 圖 · tâm + hướng + lượng + đồ nghĩa thành phần: tâm + hướng + lượng + đồ Nghĩa EngCihui vectogram