心善面冷

tâm thiện diện lãnh

Hán Việt: tâm thiện diện lãnh

Tổng quan

Cấu tạo: (tâm) + (thiện) + (diện) + (lãnh)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 心善面冷 īnshànmiànlěng f.e. A cold demeanor belies a heart of gold.