心地不良地 tâm địa bất lương địa Hán Việt: tâm địa bất lương địa Tổng quan chua chát, gay gắt Cấu tạo: 心 (tâm) + 地 (địa) + 不 (bất) + 良 (lương) + 地 (địa)Hán Việttâm địa bất lương địaTừ loạitrạngCấu tạo心 + 地 + 不 + 良 + 地 · tâm + địa + bất + lương + địa nghĩa thành phần: tâm + địa + bất + lương + địa Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 cay nghiệtMainlandKaggle Zh-Vi acidly Từ liên quan Gần nghĩa心地不良的 · 心地纯洁的 · 心地善良 · 心地糊涂 · 心地觀經 · 心地温和的 · 心地正直 · 心地狭窄