心地不良地 tâm địa bất lương địa Hán Việt: tâm địa bất lương địa Tổng quan chua chát, gay gắt Cấu tạo: 心 (tâm) + 地 (địa) + 不 (bất) + 良 (lương) + 地 (địa)Hán Việttâm địa bất lương địaCấu tạo心 + 地 + 不 + 良 + 地 · tâm + địa + bất + lương + địa nghĩa thành phần: tâm + địa + bất + lương + địa Nghĩa ViệtCihui chua chát, gay gắt