心地光明

tâm địa quang minh

Hán Việt: tâm địa quang minh

Tổng quan

Cấu tạo: (tâm) + (địa) + (quang) + (minh)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 心地光明 īndìguāngmíng f.e. always open and aboveboard