心地正直

xīn dì zhèng zhítâm địa chánh trực

Hán Việt: tâm địa chánh trực · Pinyin: xīn dì zhèng zhí

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

指为人正直,不存邪念。

Cấu tạo: 心 (tâm) + 地 (địa) + 正 (chánh) + 直 (trực)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指为人正直,不存邪念。

Từ liên quan

Gần nghĩa

心地善良 · 心地糊涂 · 心地觀經 · 心地不良地 · 心地不良的 · 心地印 · 心地纯洁的 · 正直地