心地狭窄

xīn dì xiá zhǎitâm địa hiệp trách

Hán Việt: tâm địa hiệp trách · Pinyin: xīn dì xiá zhǎi

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

形容人气量小。

Cấu tạo: 心 (tâm) + 地 (địa) + 狹 (hiệp) + 窄 (trách)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hẹp hòi
  • Biên soạn v.p. be narrow-minded

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容人气量小。

Eng

  • Cihui 心地狹窄 īndì xiázhǎi v.p. be narrow-minded

Từ liên quan

Gần nghĩa

心地善良 · 心地糊涂 · 心地觀經 · 狭窄部分 · 心地不良地 · 心地不良的 · 心地印 · 心地纯洁的